thomas bayes

thomas bayes

A portrait of Thomas Bayes hangs in the mathematics department.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thomas Bayes: Tên của một nhà toán học người Anh (1702–1761), người đã đặt nền móng cho định lý Bayes (Bayes' theorem) – một định lý quan trọng trong lý thuyết xác suất, được sử dụng rộng rãi trong thống , học máy khoa học dữ liệu.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Thomas Bayes was an English mathematician and Presbyterian minister. (Thomas Bayes một nhà toán học người Anh mục sư Trưởng lão.)
    • The work of Thomas Bayes laid the foundation for modern Bayesian statistics. (Công trình của Thomas Bayes đã đặt nền móng cho thống Bayes hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bayesian": tính từ hoặc danh từ chỉ các phương pháp liên quan đến định lý Bayes.
    • Bayesian inference is a method of statistical inference. (Suy luận Bayes một phương pháp suy luận thống .)
Biến thể từ gần giống
  • Bayesian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Bayes hoặc định lý Bayes.
    • Bayesian statistics (thống Bayes)
  • Bayes' theorem (danh từ): định lý Bayescông thức toán học do Thomas Bayes đề xuất.
    • Bayes' theorem is used to update probabilities based on new evidence. (Định lý Bayes được sử dụng để cập nhật xác suất dựa trên bằng chứng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Named after: được đặt tên theo.
    • Bayes' theorem is named after Thomas Bayes. (Định lý Bayes được đặt tên theo Thomas Bayes.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "Bayesian thinking" (tư duy Bayes) thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ cách tiếp cận dựa trên xác suất cập nhật niềm tin.